Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = XCD
Cập nhật
1
SEK
=
0.276046
XCD
-0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = $0.276046 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = kr3.6225846 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.27579627
Hiện tại
$0.276046
Cao nhất
$0.27635233
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang XCD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.276046 XCD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.001276 XCD
-0.46%
7 ngày qua
+0.004737 XCD
+1.75%
30 ngày qua
+0.00687 XCD
+2.55%
1 năm qua
-0.006025 XCD
-2.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
0.26756183 Hôm nay
0.276046 Cao nhất
0.30805575
0.26756183 Hôm nay
0.276046 Cao nhất
0.30805575
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.45%
Tháng 12
+3.19%
Tháng 1
-1.36%
Tháng 2
-4.25%
Tháng 3
+1.97%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-4.04%
Tháng 6
+2.14%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
-3.90%
Tháng 9
+1.86%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang XCD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.27625147 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.26806839 XCD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.2375548
–
0.30263464
XCD
Năm biến động
-13.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.25484109 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24070337
–
0.27153589
XCD
Năm biến động
+3.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25572128 XCD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.24187962
–
0.26954972
XCD
SEK giảm giá
-8.96%
2025
Tỷ giá trung bình
0.27625147 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.24063515
–
0.29528014
XCD
Năm biến động
+19.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27557506 XCD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.26756183
–
0.30805575
XCD
Năm biến động
-5.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.