Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = SEK

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Krona Thụy Điển 3.62424007 SEK
-0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr3.6118329 Hiện tại kr3.62424007 Cao nhất kr3.62530055
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.62424007 SEK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.006923 SEK
-0.19%
7 ngày qua
-0.05695 SEK
-1.55%
30 ngày qua
-0.090807 SEK
-2.44%
1 năm qua
+0.079036 SEK
+2.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.24616566
Hôm nay
3.62424007
Cao nhất
3.73745389
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.39%
Tháng 12
-3.09%
Tháng 1
+1.38%
Tháng 2
+4.44%
Tháng 3
-1.93%
Tháng 4
+0.54%
Tháng 5
+4.21%
Tháng 6
-2.09%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
+4.06%
Tháng 9
-1.83%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 3.9271515 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.74469179 SEK
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
3.30431444 – 4.20955505 SEK
Năm biến động +15.22%
2023
Tỷ giá trung bình 3.9271515 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.68275444 – 4.15449113 SEK
Năm biến động -3.26%
2024
Tỷ giá trung bình 3.9128307 SEK
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
3.70989066 – 4.13428799 SEK
XCD tăng giá +9.85%
2025
Tỷ giá trung bình 3.63086193 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.38661449 – 4.15566891 SEK
Năm biến động -16.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.63185234 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.24616566 – 3.73745389 SEK
Năm biến động +6.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.