Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = XDR
Cập nhật
1
SEK
=
0.07407307
XDR
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = SDR0.07407307 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = kr13.50018283 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
SDR0.07403906
Hiện tại
SDR0.07407307
Cao nhất
SDR0.07407307
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07407307 XDR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000182 XDR
-0.25%
7 ngày qua
-0.000515 XDR
-0.69%
30 ngày qua
+0.000884 XDR
+1.21%
1 năm qua
-0.000117 XDR
-0.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
0.07256123 Hôm nay
0.07407307 Cao nhất
0.07880356
0.07256123 Hôm nay
0.07407307 Cao nhất
0.07880356
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.32%
Tháng 12
+2.16%
Tháng 1
-1.07%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-2.00%
Tháng 6
+1.16%
Tháng 7
+2.47%
Tháng 8
-3.56%
Tháng 9
+1.86%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang XDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.07411429 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07230733 XDR
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.06256546
–
0.07962879
XDR
Năm biến động
-8.54%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07064292 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06743774
–
0.07492844
XDR
SEK tăng giá
+2.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07125022 XDR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.06851074
–
0.07438986
XDR
SEK giảm giá
-6.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07360816 XDR
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.06861619
–
0.07932749
XDR
Năm biến động
+8.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07411429 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07256123
–
0.07880356
XDR
Năm ổn định
-1.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.