Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = SEK
Cập nhật
1
XDR
=
13.50018283
SEK
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XDR = kr13.50018283 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = SDR0.07407307 XDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr13.50018283
Hiện tại
kr13.50018283
Cao nhất
kr13.50638409
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang SEK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.50018283 SEK
2026-11-08
24 giờ qua
+0.024135 SEK
+0.18%
7 ngày qua
+0.093189 SEK
+0.70%
30 ngày qua
-0.174012 SEK
-1.27%
1 năm qua
+0.021261 SEK
+0.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
12.68978279 Hôm nay
13.50018283 Cao nhất
13.78146472
12.68978279 Hôm nay
13.50018283 Cao nhất
13.78146472
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.30%
Tháng 12
-2.12%
Tháng 1
+1.08%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+2.04%
Tháng 6
-1.15%
Tháng 7
-2.41%
Tháng 8
+3.69%
Tháng 9
-1.83%
Tháng 10
+0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang SEK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 14.16304368 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.87025732 SEK
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
12.55827229
–
15.98326023
SEK
Năm biến động
+9.34%
2023
Tỷ giá trung bình
14.16304368 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.34606706
–
14.82849111
SEK
XDR giảm giá
-2.60%
2024
Tỷ giá trung bình
14.03987347 SEK
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
13.44269252
–
14.59625227
SEK
XDR tăng giá
+7.03%
2025
Tỷ giá trung bình
13.59552032 SEK
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
12.60597011
–
14.57382099
SEK
Năm biến động
-7.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.49504959 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.68978279
–
13.78146472
SEK
Năm ổn định
+1.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.