Tỷ giá Đô la Singapore sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Dram Armenia cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = AMD

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Dram Armenia 281.60174707 AMD
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ֏281.41466297 Hiện tại ֏281.60174707 Cao nhất ֏281.60174707
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
281.60174707 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.187084 AMD
+0.07%
7 ngày qua
-0.941945 AMD
-0.33%
30 ngày qua
-1.798061 AMD
-0.63%
1 năm qua
-11.700961 AMD
-3.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
279.69548931
Hôm nay
281.60174707
Cao nhất
300.84749744
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.88%
Tháng 12
+1.27%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
-1.03%
Tháng 3
-1.00%
Tháng 4
-0.93%
Tháng 5
-1.40%
Tháng 6
+
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-0.57%
Tháng 9
-0.97%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 316.80331237 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SGD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 316.80331237 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
277.38882873 – 381.63425801 AMD
Năm biến động -17.52%
2023
Tỷ giá trung bình 292.27496589 AMD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
280.33607219 – 313.02478531 AMD
SGD tăng giá +4.32%
2024
Tỷ giá trung bình 293.9425389 AMD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
284.16758372 – 307.17753716 AMD
SGD giảm giá -5.55%
2025
Tỷ giá trung bình 296.21365966 AMD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
288.72020126 – 302.39036369 AMD
Năm ổn định +2.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 284.41793069 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
279.69548931 – 300.84749744 AMD
SGD giảm giá -5.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.