Tỷ giá Đô la Singapore sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Đô la Singapore sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = BTN
Cập nhật
1
SGD
=
73.70258472
BTN
-0.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SGD = Nu.73.70258472 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = $0.01356805 SGD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.73.6670573
Hiện tại
Nu.73.70258472
Cao nhất
Nu.74.10183355
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SGD/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
73.70258472 BTN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.422408 BTN
-0.57%
7 ngày qua
-0.442006 BTN
-0.60%
30 ngày qua
-1.860365 BTN
-2.46%
1 năm qua
+5.90998 BTN
+8.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
67.76951526 Hôm nay
73.70258472 Cao nhất
75.89285894
67.76951526 Hôm nay
73.70258472 Cao nhất
75.89285894
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.17%
Tháng 12
+3.94%
Tháng 1
-1.28%
Tháng 2
+3.29%
Tháng 3
+3.04%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
-1.70%
Tháng 6
+1.46%
Tháng 7
+1.04%
Tháng 8
+0.57%
Tháng 9
-1.23%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SGD/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 74.36076286 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SGD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
56.99676829 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
54.47741514
–
61.5999727
BTN
Năm biến động
+11.71%
2023
Tỷ giá trung bình
61.47100975 BTN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
60.21143738
–
63.37249622
BTN
Năm ổn định
+2.31%
2024
Tỷ giá trung bình
62.6071733 BTN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
61.1227781
–
65.3718564
BTN
Năm ổn định
-0.86%
2025
Tỷ giá trung bình
66.67804013 BTN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
62.50252363
–
70.4713698
BTN
Năm biến động
+11.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
74.36076286 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
69.97673236
–
75.89285894
BTN
SGD tăng giá
+5.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.