Tỷ giá Đô la Singapore sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Peso Cuba cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = CUP

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Peso Cuba 20.14898512 CUP
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₱20.09230757 Hiện tại ₱20.14898512 Cao nhất ₱20.14898512
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.14898512 CUP
2026-11-04
24 giờ qua
+0.035019 CUP
+0.17%
7 ngày qua
+0.060596 CUP
+0.30%
30 ngày qua
+0.0608 CUP
+0.30%
1 năm qua
+0.449067 CUP
+2.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
19.68973565
Hôm nay
20.14898512
Cao nhất
20.4226983
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
+1.17%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
-1.35%
Tháng 3
+0.77%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-1.18%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+1.00%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 20.12717426 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.68356726 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.89163575 – 19.20801799 CUP
Năm ổn định +0.60%
2023
Tỷ giá trung bình 19.17646562 CUP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
18.7474518 – 19.70285795 CUP
Năm ổn định +1.37%
2024
Tỷ giá trung bình 19.27154762 CUP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
18.83875707 – 20.11875928 CUP
SGD giảm giá -3.40%
2025
Tỷ giá trung bình 19.71143564 CUP
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
18.7750638 – 20.25732706 CUP
SGD tăng giá +6.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.12717426 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.84472562 – 20.4226983 CUP
Năm ổn định +0.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.