Tỷ giá Đô la Singapore sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Đô la Singapore sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = ILS
Cập nhật
1
SGD
=
2.47097032
ILS
+0.66% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SGD = ₪2.47097032 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = $0.40469932 SGD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₪2.45318333
Hiện tại
₪2.47097032
Cao nhất
₪2.47235138
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SGD/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.47097032 ILS
2026-11-04
24 giờ qua
+0.016224 ILS
+0.66%
7 ngày qua
+0.11055 ILS
+4.68%
30 ngày qua
+0.085139 ILS
+3.57%
1 năm qua
-0.028483 ILS
-1.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
2.19420692 Hôm nay
2.47097032 Cao nhất
2.52350606
2.19420692 Hôm nay
2.47097032 Cao nhất
2.52350606
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.48%
Tháng 12
-1.89%
Tháng 1
+2.06%
Tháng 2
-0.69%
Tháng 3
-5.15%
Tháng 4
-5.14%
Tháng 5
+4.37%
Tháng 6
+3.54%
Tháng 7
-1.15%
Tháng 8
+1.26%
Tháng 9
+2.23%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SGD/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.77004522 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.43587758 ILS
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
2.276266
–
2.63034225
ILS
Năm biến động
+14.12%
2023
Tỷ giá trung bình
2.74405965 ILS
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
2.54771841
–
2.97905291
ILS
Năm biến động
+3.73%
2024
Tỷ giá trung bình
2.77004522 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.63142021
–
2.93354125
ILS
SGD giảm giá
-2.35%
2025
Tỷ giá trung bình
2.63988874 ILS
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
2.45843774
–
2.8481932
ILS
Năm biến động
-7.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.40398642 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.19420692
–
2.4805906
ILS
Năm biến động
-0.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.