Tỷ giá Đô la Singapore sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Đô la Singapore sang Leu Moldova cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = MDL
Cập nhật
1
SGD
=
14.01137762
MDL
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SGD = L14.01137762 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = $0.07137057 SGD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
L13.95334855
Hiện tại
L14.01137762
Cao nhất
L14.05648232
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SGD/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.01137762 MDL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.028846 MDL
-0.21%
7 ngày qua
+0.046939 MDL
+0.34%
30 ngày qua
-0.005813 MDL
-0.04%
1 năm qua
+0.889167 MDL
+6.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
12.92309797 Hôm nay
14.01137762 Cao nhất
14.13966762
12.92309797 Hôm nay
14.01137762 Cao nhất
14.13966762
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
+2.08%
Tháng 1
+1.53%
Tháng 2
+1.69%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
+0.43%
Tháng 5
+1.07%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-0.85%
Tháng 8
+2.55%
Tháng 9
+1.16%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SGD/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 13.87638451 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SGD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.6916764 MDL
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
13.10862514
–
14.48280781
MDL
SGD tăng giá
+8.42%
2023
Tỷ giá trung bình
13.48217969 MDL
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
12.8821109
–
14.47222953
MDL
Năm biến động
-8.35%
2024
Tỷ giá trung bình
13.2733927 MDL
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
12.92940367
–
13.68236158
MDL
Năm ổn định
+2.47%
2025
Tỷ giá trung bình
13.24712834 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.79252441
–
14.01166592
MDL
SGD giảm giá
-2.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.87638451 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.98258323
–
14.13966762
MDL
SGD tăng giá
+7.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.