Tỷ giá Đô la Singapore sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Peso Mexico cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = MXN

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Peso Mexico 14.68710271 MXN
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $14.68586382 Hiện tại $14.68710271 Cao nhất $14.71098433
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.68710271 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.003349 MXN
-0.02%
7 ngày qua
+0.067007 MXN
+0.46%
30 ngày qua
+0.461138 MXN
+3.24%
1 năm qua
+0.425615 MXN
+2.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
13.29666566
Hôm nay
14.68710271
Cao nhất
14.79818727
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.87%
Tháng 12
-1.93%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
+1.94%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
-0.94%
Tháng 5
-0.45%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
-1.01%
Tháng 8
+6.08%
Tháng 9
+3.85%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 14.68994432 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SGD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.58960482 MXN
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
13.8272569 – 15.65396702 MXN
Năm biến động -4.38%
2023
Tỷ giá trung bình 13.20706446 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.35084118 – 14.58652608 MXN
Năm biến động -11.81%
2024
Tỷ giá trung bình 13.71654222 MXN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
12.11910484 – 15.41041492 MXN
Năm biến động +18.75%
2025
Tỷ giá trung bình 14.68994432 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.93343772 – 15.51855975 MXN
SGD giảm giá -8.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.20018668 MXN
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
13.29666566 – 14.79818727 MXN
SGD tăng giá +4.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.