Tỷ giá Đô la Singapore sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Đô la Singapore sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = TOP
Cập nhật
1
SGD
=
1.88260241
TOP
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SGD = T$1.88260241 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = $0.5311796 SGD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
T$1.8800828
Hiện tại
T$1.88260241
Cao nhất
T$1.88422004
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SGD/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.88260241 TOP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002172 TOP
+0.12%
7 ngày qua
+0.005466 TOP
+0.29%
30 ngày qua
+0.001089 TOP
+0.06%
1 năm qua
+0.040557 TOP
+2.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
1.84109351 Hôm nay
1.88260241 Cao nhất
1.90962936
1.84109351 Hôm nay
1.88260241 Cao nhất
1.90962936
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
+1.17%
Tháng 1
+0.60%
Tháng 2
-1.34%
Tháng 3
+0.77%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-1.18%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+1.00%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SGD/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.88200161 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.69065106 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.65331013
–
1.75089989
TOP
SGD tăng giá
+3.55%
2023
Tỷ giá trung bình
1.75892727 TOP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.73538683
–
1.78057679
TOP
Năm ổn định
+0.91%
2024
Tỷ giá trung bình
1.77273812 TOP
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
1.73736303
–
1.82517384
TOP
Năm ổn định
-0.75%
2025
Tỷ giá trung bình
1.84474923 TOP
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
1.74688686
–
1.89416628
TOP
SGD tăng giá
+6.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.88200161 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.85558589
–
1.90962936
TOP
Năm ổn định
+0.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.