Tỷ giá Bảng St. Helena sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Bảng St. Helena sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Bảng St. Helena đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SHP = BTN
Cập nhật
1
SHP
=
127.35215995
BTN
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SHP = Nu.127.35215995 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = £0.00785224 SHP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Nu.126.90552399
Hiện tại
Nu.127.35215995
Cao nhất
Nu.127.65867904
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SHP sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SHP/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SHP sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
127.35215995 BTN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.205707 BTN
+0.16%
7 ngày qua
+0.81849 BTN
+0.65%
30 ngày qua
-0.696598 BTN
-0.54%
1 năm qua
+11.574441 BTN
+10.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
115.56526094 Hôm nay
127.35215995 Cao nhất
130.7137285
115.56526094 Hôm nay
127.35215995 Cao nhất
130.7137285
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.24%
Tháng 12
+4.42%
Tháng 1
-3.31%
Tháng 2
+3.26%
Tháng 3
+4.54%
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
-2.00%
Tháng 6
+2.05%
Tháng 7
+0.51%
Tháng 8
-0.95%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SHP/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SHP sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 126.86807743 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SHP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
97.01705617 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
87.17417362
–
102.59384931
BTN
Năm biến động
-0.72%
2023
Tỷ giá trung bình
102.68009778 BTN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
96.49402071
–
108.71000494
BTN
Năm biến động
+6.21%
2024
Tỷ giá trung bình
106.91958516 BTN
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
103.02694091
–
112.32459523
BTN
Năm ổn định
+0.91%
2025
Tỷ giá trung bình
114.87102886 BTN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
105.05632049
–
121.96539625
BTN
Năm biến động
+13.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
126.86807743 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
120.74592269
–
130.7137285
BTN
SHP tăng giá
+4.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.