Tỷ giá Bảng St. Helena sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Bảng St. Helena sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Bảng St. Helena đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SHP = ERN
Cập nhật
1
SHP
=
20.19622654
ERN
+0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SHP = Nfk20.19622654 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = £0.0495142 SHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nfk20.11195656
Hiện tại
Nfk20.19622654
Cao nhất
Nfk20.20487746
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SHP sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SHP/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SHP sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.19622654 ERN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.080899 ERN
+0.40%
7 ngày qua
+0.222459 ERN
+1.11%
30 ngày qua
+0.330913 ERN
+1.67%
1 năm qua
+0.65429 ERN
+3.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
19.541937 Hôm nay
20.19622654 Cao nhất
20.76984108
19.541937 Hôm nay
20.19622654 Cao nhất
20.76984108
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.79%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-1.86%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
+0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SHP/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SHP sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 20.00336771 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
18.55352145 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.04774096
–
20.56422679
ERN
Năm biến động
-10.59%
2023
Tỷ giá trung bình
18.65884541 ERN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
17.7479717
–
19.69682645
ERN
SHP tăng giá
+5.24%
2024
Tỷ giá trung bình
19.17177822 ERN
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
18.52652381
–
20.13284997
ERN
Năm ổn định
-1.68%
2025
Tỷ giá trung bình
19.7817576 ERN
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
18.26430643
–
20.61498627
ERN
Năm biến động
+7.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.00336771 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.72549994
–
20.76984108
ERN
Năm ổn định
-0.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.