Tỷ giá Bảng St. Helena sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Bảng St. Helena sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Bảng St. Helena đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SHP = ILS
Cập nhật
1
SHP
=
4.24627435
ILS
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SHP = ₪4.24627435 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = £0.23550056 SHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₪4.2418959
Hiện tại
₪4.24627435
Cao nhất
₪4.27036993
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SHP sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SHP/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SHP sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.24627435 ILS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.007467 ILS
+0.18%
7 ngày qua
+0.110909 ILS
+2.68%
30 ngày qua
+0.195426 ILS
+4.82%
1 năm qua
-0.005407 ILS
-0.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
3.76854456 Hôm nay
4.24627435 Cao nhất
4.33257
3.76854456 Hôm nay
4.24627435 Cao nhất
4.33257
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
-1.44%
Tháng 1
-0.04%
Tháng 2
-0.72%
Tháng 3
-3.76%
Tháng 4
-5.72%
Tháng 5
+4.04%
Tháng 6
+4.15%
Tháng 7
-1.66%
Tháng 8
-0.27%
Tháng 9
+3.33%
Tháng 10
+0.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SHP/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SHP sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 4.73056029 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.14601721 ILS
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
3.74897058
–
4.4140043
ILS
Năm biến động
+1.42%
2023
Tỷ giá trung bình
4.58503768 ILS
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
4.12023867
–
4.97752429
ILS
Năm biến động
+7.68%
2024
Tỷ giá trung bình
4.73056029 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.50757409
–
5.05142517
ILS
Năm biến động
-0.61%
2025
Tỷ giá trung bình
4.54745755 ILS
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
4.20233887
–
4.95460963
ILS
Năm biến động
-5.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.10333401 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.76854456
–
4.30135101
ILS
Năm biến động
-1.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.