Tỷ giá Bảng St. Helena sang Balboa Panama hôm nay
Tỷ giá Bảng St. Helena sang Balboa Panama cho thấy 1 Bảng St. Helena đổi được bao nhiêu Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SHP = PAB
Cập nhật
1
SHP
=
1.33580011
PAB
-0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SHP = B/.1.33580011 PAB
Tỷ giá nghịch đảo
1 PAB = £0.748615 SHP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
B/.1.33501011
Hiện tại
B/.1.33580011
Cao nhất
B/.1.33698062
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Balboa Panama
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SHP sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SHP/PAB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SHP sang PAB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.33580011 PAB
2026-11-07
24 giờ qua
-0.005697 PAB
-0.42%
7 ngày qua
-0.00395 PAB
-0.29%
30 ngày qua
+0.016226 PAB
+1.23%
1 năm qua
+0.0199 PAB
+1.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
1.30575407 Hôm nay
1.33580011 Cao nhất
1.38465607
1.30575407 Hôm nay
1.33580011 Cao nhất
1.38465607
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.79%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-1.86%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SHP/PAB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SHP sang PAB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.33417381 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.23690112 PAB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.0698494
–
1.37094662
PAB
Năm biến động
-10.59%
2023
Tỷ giá trung bình
1.24392303 PAB
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
1.18319811
–
1.31312176
PAB
SHP tăng giá
+5.24%
2024
Tỷ giá trung bình
1.27811855 PAB
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
1.23510159
–
1.34219
PAB
Năm ổn định
-1.68%
2025
Tỷ giá trung bình
1.31878384 PAB
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
1.21762043
–
1.37433242
PAB
Năm biến động
+7.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.33417381 PAB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.31503333
–
1.38465607
PAB
Năm ổn định
-0.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.