Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Lek Albania cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = ALL
Cập nhật
1
SLE
=
3.54191144
ALL
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SLE = L3.54191144 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = Le0.28233343 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L3.54191144
Hiện tại
L3.54191144
Cao nhất
L3.54191144
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.54191144 ALL
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ALL
0.00%
7 ngày qua
+0.010491 ALL
+0.30%
30 ngày qua
+0.214879 ALL
+6.46%
1 năm qua
-0.06167 ALL
-1.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
3.20550729 Hôm nay
3.54191144 Cao nhất
3.72526825
3.20550729 Hôm nay
3.54191144 Cao nhất
3.72526825
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.42%
Tháng 12
-2.25%
Tháng 1
-0.89%
Tháng 2
+2.43%
Tháng 3
-1.89%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+7.85%
Tháng 6
-0.93%
Tháng 7
-3.45%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
+7.82%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang ALL.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.57068121 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
3.57068121 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.40005292
–
3.72526825
ALL
SLE giảm giá
-5.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.35420237 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.20550729
–
3.62370021
ALL
Năm biến động
+3.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.