Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Dram Armenia cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = AMD

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Dram Armenia 15.71498127 AMD
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ֏15.71498127 Hiện tại ֏15.71498127 Cao nhất ֏15.71498127
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.71498127 AMD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.011656 AMD
-0.07%
7 ngày qua
-0.005282 AMD
-0.03%
30 ngày qua
+0.818073 AMD
+5.49%
1 năm qua
-0.756605 AMD
-4.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
14.55663757
Hôm nay
15.71498127
Cao nhất
16.96465384
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.42%
Tháng 12
-1.03%
Tháng 1
-2.43%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-1.86%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
+7.07%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-1.71%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
+6.67%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang AMD.

468 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 16.41918749 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 16.41918749 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.72825461 – 16.96465384 AMD
SLE giảm giá -4.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.9797353 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.55663757 – 16.55439606 AMD
Năm biến động -0.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.