Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Peso Argentina cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = ARS
Cập nhật
1
SLE
=
62.21965112
ARS
-7.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = $62.21965112 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = Le0.01607209 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$62.21846702
Hiện tại
$62.21965112
Cao nhất
$67.05240175
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
62.21965112 ARS
2026-11-02
24 giờ qua
-4.832751 ARS
-7.21%
7 ngày qua
-4.023389 ARS
-6.07%
30 ngày qua
+0.231773 ARS
+0.37%
1 năm qua
-0.239604 ARS
-0.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
54.96500507 Hôm nay
62.21965112 Cao nhất
67.18671397
54.96500507 Hôm nay
62.21965112 Cao nhất
67.18671397
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.56%
Tháng 12
-1.20%
Tháng 1
-4.84%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+11.57%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
+0.71%
Tháng 9
+8.38%
Tháng 10
-7.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang ARS.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 61.96312101 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
60.10800365 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
54.58742609
–
65.64160089
ARS
Năm biến động
+10.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
61.96312101 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
54.96500507
–
67.18671397
ARS
Năm biến động
+3.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.