Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = BDT

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Taka Bangladesh 5.41454332 BDT
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ৳5.41454332 Hiện tại ৳5.41454332 Cao nhất ৳5.41454332
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.41454332 BDT
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BDT
0.00%
7 ngày qua
+0.029517 BDT
+0.55%
30 ngày qua
+0.417756 BDT
+8.36%
1 năm qua
+0.155212 BDT
+2.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.95013688
Hôm nay
5.41454332
Cao nhất
5.42174996
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.32%
Tháng 12
-1.26%
Tháng 1
-1.76%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+7.52%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
+8.50%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang BDT.

469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.23719452 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLE tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 5.23719452 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.05752137 – 5.41172204 BDT
SLE giảm giá -3.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.07514923 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.95013688 – 5.42174996 BDT
SLE tăng giá +6.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.