Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Rúp Belarus cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = BYN

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Rúp Belarus 0.12847415 BYN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Br0.12847415 Hiện tại Br0.12847415 Cao nhất Br0.12847415
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12847415 BYN
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 BYN
0.00%
7 ngày qua
+0.000624 BYN
+0.49%
30 ngày qua
+0.005376 BYN
+4.37%
1 năm qua
-0.018225 BYN
-12.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.11082785
Hôm nay
0.12847415
Cao nhất
0.15115477
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.49%
Tháng 12
-3.47%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-5.17%
Tháng 4
-2.91%
Tháng 5
+13.67%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
+4.00%
Tháng 8
-2.63%
Tháng 9
+5.18%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang BYN.

468 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.14107897 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.14107897 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11981407 – 0.15115477 BYN
Năm biến động -14.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12241512 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11082785 – 0.12896475 BYN
Năm biến động +5.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.