Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Cedi Ghana cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = GHS

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Cedi Ghana 0.47274458 GHS
-6.96% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất GH₵0.47203513 Hiện tại GH₵0.47274458 Cao nhất GH₵0.4739802
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang GHS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.47274458 GHS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.035363 GHS
-6.96%
7 ngày qua
+0.001124 GHS
+0.24%
30 ngày qua
-0.004122 GHS
-0.86%
1 năm qua
-0.011028 GHS
-2.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.43372978
Hôm nay
0.47274458
Cao nhất
0.5087976
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-11.57%
Tháng 12
+2.98%
Tháng 1
-4.24%
Tháng 2
+3.16%
Tháng 3
+1.69%
Tháng 4
-4.43%
Tháng 5
+3.12%
Tháng 6
+3.89%
Tháng 7
-4.95%
Tháng 8
+3.83%
Tháng 9
+7.01%
Tháng 10
-6.96%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang GHS.

470 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.48336986 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.48336986 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.43692586 – 0.5404097 GHS
Năm biến động -3.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.47602065 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.43372978 – 0.5087976 GHS
Năm biến động +8.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.