Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Dinar Iraq cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = IQD

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Dinar Iraq 61.47260982 IQD
-7.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ع.د61.47260982 Hiện tại ع.د61.47260982 Cao nhất ع.د61.67588686
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
61.47260982 IQD
2026-11-03
24 giờ qua
-4.643932 IQD
-7.02%
7 ngày qua
+0.008728 IQD
+0.01%
30 ngày qua
+8.281951 IQD
+15.57%
1 năm qua
+3.385363 IQD
+5.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
52.88123321
Hôm nay
61.47260982
Cao nhất
66.20462472
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.48%
Tháng 12
-0.43%
Tháng 1
-1.62%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
+
Tháng 5
+7.12%
Tháng 6
+0.70%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
+24.36%
Tháng 10
-7.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang IQD.

470 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 58.00373851 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 56.24033868 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
54.07850651 – 58.08724647 IQD
SLE giảm giá -4.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 58.00373851 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
52.88123321 – 66.20462472 IQD
Năm biến động +12.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.