Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = MRU
Cập nhật
1
SLE
=
1.64314016
MRU
-7.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = UM1.64314016 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = Le0.60859081 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
UM1.64314016
Hiện tại
UM1.64314016
Cao nhất
UM1.64971793
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.64314016 MRU
2026-11-03
24 giờ qua
-0.126609 MRU
-7.15%
7 ngày qua
+0.025361 MRU
+1.57%
30 ngày qua
+0.020638 MRU
+1.27%
1 năm qua
-0.128387 MRU
-7.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
1.57838592 Hôm nay
1.64314016 Cao nhất
1.77152745
1.57838592 Hôm nay
1.64314016 Cao nhất
1.77152745
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.65%
Tháng 12
-0.78%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
-1.06%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
+7.07%
Tháng 6
+1.18%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
Tháng 9
+8.87%
Tháng 10
-7.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang MRU.
470 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.71254885 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
1.71254885 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.64630411
–
1.77152745
MRU
SLE giảm giá
-4.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.64968479 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.57838592
–
1.76974904
MRU
Năm biến động
-0.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.