Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Đô la Namibia cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = NAD
Cập nhật
1
SLE
=
0.67489923
NAD
-7.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = $0.67489923 NAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NAD = Le1.48170268 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.67489923
Hiện tại
$0.67489923
Cao nhất
$0.67801428
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang NAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.67489923 NAD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.051937 NAD
-7.15%
7 ngày qua
+0.000189 NAD
+0.03%
30 ngày qua
-0.003986 NAD
-0.59%
1 năm qua
-0.092633 NAD
-12.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
0.64558972 Hôm nay
0.67489923 Cao nhất
0.76753228
0.64558972 Hôm nay
0.67489923 Cao nhất
0.76753228
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.48%
Tháng 12
-4.50%
Tháng 1
-1.55%
Tháng 2
+7.90%
Tháng 3
-1.15%
Tháng 4
-2.50%
Tháng 5
+7.88%
Tháng 6
+1.50%
Tháng 7
-3.77%
Tháng 8
+1.33%
Tháng 9
+9.34%
Tháng 10
-7.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang NAD.
470 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.74427455 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.74427455 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.68878553
–
0.78695652
NAD
Năm biến động
-10.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.67990918 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.64558972
–
0.73957622
NAD
Năm biến động
-2.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.