Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = TND
Cập nhật
1
SLE
=
0.12119748
TND
-7.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = د.ت0.12119748 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = Le8.25099631 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.ت0.12116641
Hiện tại
د.ت0.12119748
Cao nhất
د.ت0.13042585
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang TND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12119748 TND
2026-11-03
24 giờ qua
-0.009228 TND
-7.08%
7 ngày qua
+0.000321 TND
+0.27%
30 ngày qua
+0.000208 TND
+0.17%
1 năm qua
-0.007676 TND
-5.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
0.11626775 Hôm nay
0.12119748 Cao nhất
0.1319083
0.11626775 Hôm nay
0.12119748 Cao nhất
0.1319083
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.37%
Tháng 12
-3.61%
Tháng 1
+0.17%
Tháng 2
+2.12%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+8.67%
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
-1.83%
Tháng 8
+1.60%
Tháng 9
+8.02%
Tháng 10
-7.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang TND.
470 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.12532908 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.12532908 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11987552
–
0.12887353
TND
SLE giảm giá
-3.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12227069 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11626775
–
0.1319083
TND
Năm biến động
-0.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.