Tỷ giá Dinar Tunisia sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = SLE
Cập nhật
1
TND
=
8.21924203
SLE
+7.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = Le8.21924203 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = د.ت0.12166572 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Le7.66719165
Hiện tại
Le8.21924203
Cao nhất
Le8.25311241
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.21924203 SLE
2026-11-02
24 giờ qua
+0.55205 SLE
+7.20%
7 ngày qua
-0.041543 SLE
-0.50%
30 ngày qua
+0.01253 SLE
+0.15%
1 năm qua
+0.459696 SLE
+5.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
7.58102427 Hôm nay
8.21924203 Cao nhất
8.6008374
7.58102427 Hôm nay
8.21924203 Cao nhất
8.6008374
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.68%
Tháng 12
+3.74%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-7.98%
Tháng 6
-0.59%
Tháng 7
+1.86%
Tháng 8
-1.57%
Tháng 9
-7.42%
Tháng 10
+7.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang SLE.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.18588481 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
7.9810783 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.75954562
–
8.34198685
SLE
TND tăng giá
+3.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.18588481 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.58102427
–
8.6008374
SLE
Năm biến động
-0.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.