Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = TRY
Cập nhật
1
SLE
=
2.18051528
TRY
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = ₺2.18051528 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = Le0.4586072 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺2.18051528
Hiện tại
₺2.18051528
Cao nhất
₺2.18051528
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.18051528 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000048 TRY
7 ngày qua
+0.014773 TRY
+0.68%
30 ngày qua
+0.183702 TRY
+9.20%
1 năm qua
+0.365135 TRY
+20.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
1.75979675 Hôm nay
2.18051528 Cao nhất
2.18116135
1.75979675 Hôm nay
2.18051528 Cao nhất
2.18116135
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.41%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
+1.36%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+9.02%
Tháng 6
+2.82%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+1.44%
Tháng 9
+9.59%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang TRY.
468 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.99754327 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
1.7926885 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.75485824
–
1.89062238
TRY
Năm ổn định
+1.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.99754327 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.75979675
–
2.18116135
TRY
Năm biến động
+22.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.