Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = SLE

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Leone Sierra Leone (1964—2022) 0.4586072 SLE
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Le0.4586072 Hiện tại Le0.4586072 Cao nhất Le0.4586072
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Leone Sierra Leone (1964—2022)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang SLE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.4586072 SLE
2026-11-01
24 giờ qua
+0.00001 SLE
7 ngày qua
-0.003128 SLE
-0.68%
30 ngày qua
-0.042191 SLE
-8.42%
1 năm qua
-0.092242 SLE
-16.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.45847135
Hôm nay
0.4586072
Cao nhất
0.56824744
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.53%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
-1.34%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-8.28%
Tháng 6
-2.74%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-1.42%
Tháng 9
-8.75%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang SLE.

468 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.55797737 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.55797737 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.52892635 – 0.5698466 SLE
Năm ổn định -1.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.50192388 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.45847135 – 0.56824744 SLE
Năm biến động -18.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.