Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = TWD
Cập nhật
1
SLE
=
1.32333611
TWD
-7.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = NT$1.32333611 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = Le0.75566592 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
NT$1.32333611
Hiện tại
NT$1.32333611
Cao nhất
NT$1.42451528
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.32333611 TWD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.101179 TWD
-7.10%
7 ngày qua
-0.096524 TWD
-6.80%
30 ngày qua
+0.030052 TWD
+2.32%
1 năm qua
-0.00565 TWD
-0.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
1.27042588 Hôm nay
1.32333611 Cao nhất
1.42616153
1.27042588 Hôm nay
1.32333611 Cao nhất
1.42616153
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.65%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
-1.49%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-1.45%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
+9.12%
Tháng 6
+2.30%
Tháng 7
-3.50%
Tháng 8
+0.62%
Tháng 9
+10.14%
Tháng 10
-7.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang TWD.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.32259553 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
1.31681445 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.27587786
–
1.38336197
TWD
Năm ổn định
+2.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.32259553 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.27042588
–
1.42616153
TWD
Năm biến động
+1.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.