Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = SLE

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Leone Sierra Leone (1964—2022) 0.70199317 SLE
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Le0.70199317 Hiện tại Le0.70199317 Cao nhất Le0.70199317
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Leone Sierra Leone (1964—2022)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang SLE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.70199317 SLE
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 SLE
0.00%
7 ngày qua
-0.002301 SLE
-0.33%
30 ngày qua
-0.069965 SLE
-9.06%
1 năm qua
-0.05046 SLE
-6.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.70118285
Hôm nay
0.70199317
Cao nhất
0.78713762
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.88%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
+1.51%
Tháng 2
-1.87%
Tháng 3
+1.47%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
-8.36%
Tháng 6
-2.25%
Tháng 7
+3.62%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
-9.20%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang SLE.

469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.75965007 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.75965007 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.7228766 – 0.78377408 SLE
Năm ổn định -2.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.75702765 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.70118285 – 0.78713762 SLE
Năm biến động -8.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.