Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = TZS

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Shilling Tanzania 107.23318458 TZS
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất TSh107.20081136 Hiện tại TSh107.23318458 Cao nhất TSh107.30904665
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
107.23318458 TZS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.01854 TZS
-0.02%
7 ngày qua
-0.069047 TZS
-0.06%
30 ngày qua
+0.010275 TZS
+0.01%
1 năm qua
+1.195505 TZS
+1.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
101.55551867
Hôm nay
107.23318458
Cao nhất
115.71628821
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.49%
Tháng 12
+3.06%
Tháng 1
-1.83%
Tháng 2
+0.91%
Tháng 3
+0.48%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+7.92%
Tháng 6
+1.69%
Tháng 7
-1.51%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
+7.69%
Tháng 10
-7.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang TZS.

470 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 108.35687109 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 106.57892468 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
101.55551867 – 113.15303765 TZS
SLE giảm giá -9.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 108.35687109 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
102.715842 – 115.71628821 TZS
Năm biến động +4.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.