Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Som Uzbekistan hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = UZS
Cập nhật
1
SLE
=
483.89528219
UZS
-0.83% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = лв483.89528219 UZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 UZS = Le0.00206656 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв483.89528219
Hiện tại
лв483.89528219
Cao nhất
лв484.57274848
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Som Uzbekistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/UZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang UZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
483.89528219 UZS
2026-11-04
24 giờ qua
-4.0726 UZS
-0.83%
7 ngày qua
-2.67522 UZS
-0.55%
30 ngày qua
+5.494997 UZS
+1.15%
1 năm qua
-31.92693 UZS
-6.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
476.63876418 Hôm nay
483.89528219 Cao nhất
531.12139238
476.63876418 Hôm nay
483.89528219 Cao nhất
531.12139238
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.92%
Tháng 12
+1.39%
Tháng 1
-2.36%
Tháng 2
+0.48%
Tháng 3
-2.25%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
+7.93%
Tháng 6
+0.94%
Tháng 7
-2.59%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+8.95%
Tháng 10
-7.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/UZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang UZS.
471 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 524.83835887 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
524.83835887 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
497.51295337
–
556.53130222
UZS
SLE giảm giá
-9.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
491.750563 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
476.63876418
–
528.77909151
UZS
SLE giảm giá
-3.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.