Tỷ giá Som Uzbekistan sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = SLE
Cập nhật
1
UZS
=
0.00206369
SLE
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UZS = Le0.00206369 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = лв484.57002824 UZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Le0.00204932
Hiện tại
Le0.00206369
Cao nhất
Le0.00206369
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UZS/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00206369 SLE
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000006 SLE
+0.29%
7 ngày qua
+0.000004 SLE
+0.20%
30 ngày qua
-0.000024 SLE
-1.17%
1 năm qua
+0.000181 SLE
+9.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.00188257 Hôm nay
0.00206369 Cao nhất
0.00209802
0.00188257 Hôm nay
0.00206369 Cao nhất
0.00209802
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.08%
Tháng 12
-1.38%
Tháng 1
+2.42%
Tháng 2
-0.48%
Tháng 3
+2.30%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
-7.34%
Tháng 6
-0.93%
Tháng 7
+2.66%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
-8.22%
Tháng 10
+7.95%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UZS/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang SLE.
470 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00203499 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UZS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.00190675 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00179684
–
0.00201
SLE
UZS tăng giá
+10.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00203499 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00189115
–
0.00209802
SLE
UZS tăng giá
+3.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.