Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = VES
Cập nhật
1
SLE
=
38.75456013
VES
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SLE = Bs.38.75456013 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = Le0.02580342 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Bs.38.75456013
Hiện tại
Bs.38.75456013
Cao nhất
Bs.38.75456013
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
38.75456013 VES
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 VES
0.00%
7 ngày qua
+0.326586 VES
+0.85%
30 ngày qua
+3.831785 VES
+10.97%
1 năm qua
+29.196129 VES
+305.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
9.55843103 Hôm nay
38.75456013 Cao nhất
38.75456013
9.55843103 Hôm nay
38.75456013 Cao nhất
38.75456013
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+15.05%
Tháng 12
+21.80%
Tháng 1
+19.51%
Tháng 2
+13.54%
Tháng 3
+2.49%
Tháng 4
+12.22%
Tháng 5
+21.69%
Tháng 6
+18.72%
Tháng 7
+4.25%
Tháng 8
+8.40%
Tháng 9
+11.34%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang VES.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 32.86953952 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
8.37935278 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.19411322
–
12.77377189
VES
Năm biến động
+138.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
32.86953952 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.38131102
–
38.75456013
VES
Năm biến động
+213.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.