Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = XOF

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Franc CFA Tây Phi 23.77462296 XOF
-7.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất CFA23.7119297 Hiện tại CFA23.77462296 Cao nhất CFA23.85302402
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.77462296 XOF
2026-11-03
24 giờ qua
-1.801885 XOF
-7.05%
7 ngày qua
-0.005742 XOF
-0.02%
30 ngày qua
+0.063115 XOF
+0.27%
1 năm qua
-1.474069 XOF
-5.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
22.41542103
Hôm nay
23.77462296
Cao nhất
25.69120633
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.57%
Tháng 12
-2.01%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.30%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+9.32%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-2.29%
Tháng 8
+2.21%
Tháng 9
+8.87%
Tháng 10
-7.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang XOF.

470 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 24.16248538 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 24.16248538 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.10044673 – 25.24869237 XOF
SLE giảm giá -4.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.87788746 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.41542103 – 25.69120633 XOF
Năm biến động +2.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.