Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = ZAR
Cập nhật
1
SLE
=
0.73011769
ZAR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SLE = R0.73011769 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = Le1.36964221 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R0.73011769
Hiện tại
R0.73011769
Cao nhất
R0.73011769
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.73011769 ZAR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ZAR
0.00%
7 ngày qua
+0.007951 ZAR
+1.10%
30 ngày qua
+0.053387 ZAR
+7.89%
1 năm qua
-0.017926 ZAR
-2.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
0.64592186 Hôm nay
0.73011769 Cao nhất
0.76735255
0.64592186 Hôm nay
0.73011769 Cao nhất
0.76735255
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.46%
Tháng 12
-3.72%
Tháng 1
-2.32%
Tháng 2
+5.07%
Tháng 3
-1.03%
Tháng 4
-2.47%
Tháng 5
+7.76%
Tháng 6
+1.98%
Tháng 7
-4.23%
Tháng 8
+1.55%
Tháng 9
+9.58%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang ZAR.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.74449016 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.74449016 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.68896037
–
0.79198378
ZAR
Năm biến động
-9.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.68006532 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.64592186
–
0.74101937
ZAR
Năm biến động
+5.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.