Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rúp Belarus cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = BYN
Cập nhật
1
SLL
=
0.00014084
BYN
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLL = Br0.00014084 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = Le7,100.44 SLL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br0.00014084
Hiện tại
Br0.00014084
Cao nhất
Br0.00014088
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00014084 BYN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000001 BYN
+0.38%
7 ngày qua
+0.000001 BYN
+0.39%
30 ngày qua
-0.000003 BYN
-1.93%
1 năm qua
-0.000022 BYN
-13.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.00013002 Hôm nay
0.00014084 Cao nhất
0.00016297
0.00013002 Hôm nay
0.00014084 Cao nhất
0.00016297
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.13%
Tháng 12
-2.36%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-5.07%
Tháng 4
-2.91%
Tháng 5
+5.93%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
+5.72%
Tháng 8
-2.53%
Tháng 9
-2.29%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0002145 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0002145 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00014181
–
0.00028838
BYN
Năm biến động
-36.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.000142 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0001196
–
0.00015825
BYN
Năm biến động
+10.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00015605 BYN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00015133
–
0.00015789
BYN
Năm ổn định
-1.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00015629 BYN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00013708
–
0.00016301
BYN
Năm biến động
-10.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00014178 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00013002
–
0.00014753
BYN
Năm biến động
+0.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.