Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Peso Colombia cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = COP

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = Peso Colombia 0.15161834 COP
+0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.15089918 Hiện tại $0.15161834 Cao nhất $0.15163023
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15161834 COP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000719 COP
+0.48%
7 ngày qua
+0.000379 COP
+0.25%
30 ngày qua
-0.004411 COP
-2.83%
1 năm qua
-0.033129 COP
-17.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.14493809
Hôm nay
0.15161834
Cao nhất
0.184747
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.53%
Tháng 12
-2.65%
Tháng 1
+2.39%
Tháng 2
-3.48%
Tháng 3
-1.62%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-6.71%
Tháng 6
-9.42%
Tháng 7
+1.78%
Tháng 8
+3.83%
Tháng 9
-5.49%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.31345534 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.31345534 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26799837 – 0.36264536 COP
Năm biến động -23.90%
2023
Tỷ giá trung bình 0.22914403 COP
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.18313542 – 0.2814876 COP
Năm biến động -32.31%
2024
Tỷ giá trung bình 0.19419342 COP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.17912114 – 0.21476834 COP
Năm biến động +13.72%
2025
Tỷ giá trung bình 0.19318953 COP
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.17627457 – 0.21262237 COP
Năm biến động -14.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.15662872 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14493809 – 0.18145454 COP
Năm biến động -15.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.