Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = ERN
Cập nhật
1
SLL
=
0.00071532
ERN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SLL = Nfk0.00071532 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = Le1,397.97 SLL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk0.00071532
Hiện tại
Nfk0.00071532
Cao nhất
Nfk0.00071532
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00071532 ERN
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
1 năm qua
0.000000 ERN
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.00071532 Hôm nay
0.00071532 Cao nhất
0.00071532
0.00071532 Hôm nay
0.00071532 Cao nhất
0.00071532
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00111761 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00111761 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00084914
–
0.00132979
ERN
Năm biến động
-36.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00079158 ERN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00071532
–
0.00084914
ERN
Năm biến động
-15.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00071532 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00071532
–
0.00071532
ERN
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.00071532 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00071532
–
0.00071532
ERN
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00071532 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00071532
–
0.00071532
ERN
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.