Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Đô la Fiji cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = FJD

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = Đô la Fiji 0.00010734 FJD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.0001071 Hiện tại $0.00010734 Cao nhất $0.00010739
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang FJD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00010734 FJD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000000 FJD
-0.23%
7 ngày qua
0.000000 FJD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 FJD
0.16%
1 năm qua
-0.000002 FJD
-1.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00010408
Hôm nay
0.00010734
Cao nhất
0.0001094
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
-3.02%
Tháng 1
-0.57%
Tháng 2
+1.21%
Tháng 3
-2.76%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+2.11%
Tháng 6
-1.44%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.76%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang FJD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0001626 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0001626 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00012363 – 0.0001895 FJD
Năm biến động -33.24%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00011756 FJD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00010442 – 0.0001281 FJD
Năm biến động -16.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0001073 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0001041 – 0.00011096 FJD
SLL tăng giá +6.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0001086 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00010638 – 0.00011234 FJD
Năm ổn định -2.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00010695 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00010408 – 0.00010878 FJD
Năm ổn định -0.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.