Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = ILS
Cập nhật
1
SLL
=
0.00014976
ILS
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SLL = ₪0.00014976 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = Le6,677.23 SLL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₪0.00014926
Hiện tại
₪0.00014976
Cao nhất
₪0.00014996
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00014976 ILS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000000 ILS
-0.13%
7 ngày qua
+0.000003 ILS
+2.00%
30 ngày qua
+0.000004 ILS
+2.89%
1 năm qua
-0.000006 ILS
-3.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
0.00013362 Hôm nay
0.00014976 Cao nhất
0.0001568
0.00013362 Hôm nay
0.00014976 Cao nhất
0.0001568
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.18%
Tháng 12
-3.02%
Tháng 1
+1.46%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
-5.87%
Tháng 4
-4.81%
Tháng 5
+5.61%
Tháng 6
+2.59%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
+1.63%
Tháng 9
+2.30%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0002492 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0002492 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00019205
–
0.00028737
ILS
Năm biến động
-27.55%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00019409 ILS
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.00017172
–
0.00021232
ILS
Năm biến động
-13.80%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0001765 ILS
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00016997
–
0.00018276
ILS
Năm ổn định
+1.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00016456 ILS
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00015151
–
0.00018211
ILS
Năm biến động
-12.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00014657 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00013362
–
0.00015198
ILS
Năm biến động
-1.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.