Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Dinar Iraq cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = IQD
Cập nhật
1
SLL
=
0.0722916
IQD
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLL = ع.د0.0722916 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = Le13.83286623 SLL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ع.د0.07228442
Hiện tại
ع.د0.0722916
Cao nhất
ع.د0.07237315
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0722916 IQD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000005 IQD
+0.01%
7 ngày qua
+0.000091 IQD
+0.13%
30 ngày qua
+0.009832 IQD
+15.74%
1 năm qua
+0.009845 IQD
+15.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.06199465 Hôm nay
0.0722916 Cao nhất
0.0725328
0.06199465 Hôm nay
0.0722916 Cao nhất
0.0725328
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+15.53%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10876224 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10876224 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08196683
–
0.12940395
IQD
Năm biến động
-36.11%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07189123 IQD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.06196151
–
0.08338962
IQD
Năm biến động
-24.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06245855 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06190782
–
0.06304592
IQD
Năm ổn định
-0.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06245961 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06169097
–
0.06345354
IQD
Năm ổn định
+0.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06749896 IQD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.06199465
–
0.0725328
IQD
Năm biến động
+15.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.