Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Leu Moldova cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = MDL
Cập nhật
1
SLL
=
0.00086286
MDL
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLL = L0.00086286 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = Le1,158.94 SLL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.00085502
Hiện tại
L0.00086286
Cao nhất
L0.00086286
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00086286 MDL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000001 MDL
+0.16%
7 ngày qua
+0.000002 MDL
+0.18%
30 ngày qua
+0.000013 MDL
+1.47%
1 năm qua
+0.000051 MDL
+6.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00079402 Hôm nay
0.00086286 Cao nhất
0.00086286
0.00079402 Hôm nay
0.00086286 Cao nhất
0.00086286
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
+3.08%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
+2.91%
Tháng 9
+1.23%
Tháng 10
+1.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00140188 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00140188 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00108126
–
0.00160828
MDL
Năm biến động
-31.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00095629 MDL
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00082492
–
0.00108854
MDL
Năm biến động
-23.84%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00084588 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00082271
–
0.0008804
MDL
SLL tăng giá
+6.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0008259 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00078063
–
0.00090009
MDL
Năm biến động
-8.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00084629 MDL
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00079594
–
0.00086286
MDL
SLL tăng giá
+7.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.