Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Leu Romania cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = RON
Cập nhật
1
SLL
=
0.00022713
RON
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLL = lei0.00022713 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = Le4,402.67 SLL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei0.0002269
Hiện tại
lei0.00022713
Cao nhất
lei0.00022806
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00022713 RON
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000001 RON
-0.40%
7 ngày qua
-0.000000 RON
-0.05%
30 ngày qua
+0.000001 RON
+0.44%
1 năm qua
+0.000017 RON
+7.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.00020181 Hôm nay
0.00022713 Cao nhất
0.00022951
0.00020181 Hôm nay
0.00022713 Cao nhất
0.00022951
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.68%
Tháng 9
+2.69%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00034792 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00034792 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00026096
–
0.00039712
RON
Năm biến động
-32.19%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00024128 RON
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00021328
–
0.00026533
RON
Năm biến động
-18.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00021931 RON
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00021203
–
0.00022922
RON
SLL tăng giá
+6.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00021301 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00020347
–
0.00023163
RON
Năm biến động
-9.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00022333 RON
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00020181
–
0.00022951
RON
Năm biến động
+9.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.