Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = THB
Cập nhật
1
SLL
=
0.00161015
THB
+0.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLL = ฿0.00161015 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = Le621.06089326 SLL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
฿0.00158806
Hiện tại
฿0.00161015
Cao nhất
฿0.00161186
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00161015 THB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000009 THB
+0.59%
7 ngày qua
-0.000001 THB
-0.06%
30 ngày qua
+0.000016 THB
+0.99%
1 năm qua
+0.000062 THB
+3.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.00146711 Hôm nay
0.00161015 Cao nhất
0.00161384
0.00146711 Hôm nay
0.00161015 Cao nhất
0.00161384
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.68%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-2.05%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
+0.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00259823 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00259823 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00195358
–
0.00297267
THB
Năm biến động
-33.54%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00183217 THB
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.00162991
–
0.00201704
THB
Năm biến động
-16.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00168146 THB
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00154298
–
0.0017742
THB
Năm biến động
-0.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00156683 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00148072
–
0.00166385
THB
Năm biến động
-8.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00158959 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00146711
–
0.00161384
THB
SLL tăng giá
+7.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.