Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = SLL

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Leone Sierra Leone 621.45661999 SLL
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Le621.14367808 Hiện tại Le621.45661999 Cao nhất Le622.42505194
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang SLL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
621.45661999 SLL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.496897 SLL
+0.08%
7 ngày qua
+0.082868 SLL
+0.01%
30 ngày qua
-5.784448 SLL
-0.92%
1 năm qua
-22.19406 SLL
-3.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
619.6386094
Hôm nay
621.45661999
Cao nhất
681.61177562
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.70%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+2.10%
Tháng 2
-4.54%
Tháng 3
+0.36%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
-0.94%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang SLL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 638.65313085 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 390.92088103 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
336.39735632 – 511.88061431 SLL
Năm biến động +50.48%
2023
Tỷ giá trung bình 548.44204666 SLL
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
495.77614998 – 613.53062436 SLL
Năm biến động +19.30%
2024
Tỷ giá trung bình 595.4973501 SLL
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
563.63563058 – 648.09622218 SLL
Năm biến động +0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 638.65313085 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
601.01748352 – 675.34621578 SLL
Năm biến động +8.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 629.16487398 SLL
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
619.6386094 – 681.61177562 SLL
THB giảm giá -6.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.