Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = XAF
Cập nhật
1
SLL
=
0.02805375
XAF
+1.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLL = FCFA0.02805375 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = Le35.64586462 SLL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FCFA0.02783145
Hiện tại
FCFA0.02805375
Cao nhất
FCFA0.02806678
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang XAF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02805375 XAF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000287 XAF
+1.03%
7 ngày qua
+0.000074 XAF
+0.26%
30 ngày qua
+0.000193 XAF
+0.69%
1 năm qua
+0.001016 XAF
+3.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.02597557 Hôm nay
0.02805375 Cao nhất
0.02814262
0.02597557 Hôm nay
0.02805375 Cao nhất
0.02814262
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang XAF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04627631 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04627631 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03461814
–
0.05264393
XAF
Năm biến động
-32.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03198314 XAF
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.02816895
–
0.03529228
XAF
Năm biến động
-18.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02891258 XAF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.02792341
–
0.03022369
XAF
SLL tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02772165 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02636144
–
0.0305312
XAF
Năm biến động
-11.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02767185 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02597557
–
0.02814262
XAF
SLL tăng giá
+5.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.