Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = SLL
Cập nhật
1
XAF
=
35.74621211
SLL
-0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XAF = Le35.74621211 SLL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLL = FCFA0.02797499 XAF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le35.74621211
Hiện tại
Le35.74621211
Cao nhất
Le35.95284887
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAF/SLL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang SLL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.74621211 SLL
2026-11-06
24 giờ qua
-0.153733 SLL
-0.43%
7 ngày qua
-0.031018 SLL
-0.09%
30 ngày qua
-0.247928 SLL
-0.69%
1 năm qua
-1.160124 SLL
-3.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
35.53328935 Hôm nay
35.74621211 Cao nhất
38.49771038
35.53328935 Hôm nay
35.74621211 Cao nhất
38.49771038
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAF/SLL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang SLL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 36.1499606 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XAF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
21.9581386 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.99554067
–
28.88659146
SLL
Năm biến động
+47.66%
2023
Tỷ giá trung bình
31.48404047 SLL
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
28.33480891
–
35.5000783
SLL
Năm biến động
+22.52%
2024
Tỷ giá trung bình
34.5965182 SLL
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
33.08663093
–
35.81224071
SLL
XAF giảm giá
-6.29%
2025
Tỷ giá trung bình
36.14412678 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
32.75337531
–
37.9341926
SLL
Năm biến động
+13.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
36.1499606 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
35.53328935
–
38.49771038
SLL
XAF giảm giá
-4.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.