Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = ZAR

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = Rand Nam Phi 0.00079018 ZAR
-0.64% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R0.00078865 Hiện tại R0.00079018 Cao nhất R0.00079458
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00079018 ZAR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000005 ZAR
-0.64%
7 ngày qua
-0.000004 ZAR
-0.56%
30 ngày qua
-0.000004 ZAR
-0.51%
1 năm qua
-0.000045 ZAR
-5.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00075038
Hôm nay
0.00079018
Cao nhất
0.0008353
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.02%
Tháng 12
-2.62%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+5.07%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-2.47%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
-2.65%
Tháng 8
+1.66%
Tháng 9
+1.80%
Tháng 10
-0.90%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00121049 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00121049 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00095862 – 0.00141974 ZAR
Năm biến động -31.84%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00097268 ZAR
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00084058 – 0.00112118 ZAR
Năm biến động -9.23%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00087414 ZAR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00081614 – 0.00092117 ZAR
Năm biến động +2.61%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00085284 ZAR
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00079017 – 0.00094156 ZAR
Năm biến động -12.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00078785 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00075038 – 0.00081963 ZAR
Năm ổn định -0.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.