Tỷ giá Shilling Somali sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Shilling Somali sang Đô la Suriname cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = SRD

Cập nhật
Shilling Somali 1 SOS = Đô la Suriname 0.06573087 SRD
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.06570753 Hiện tại $0.06573087 Cao nhất $0.06604367
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06573087 SRD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000053 SRD
+0.08%
7 ngày qua
-0.000088 SRD
-0.13%
30 ngày qua
-0.000185 SRD
-0.28%
1 năm qua
-0.001762 SRD
-2.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.06305828
Hôm nay
0.06573087
Cao nhất
0.06803639
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.01%
Tháng 12
-1.07%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-1.17%
Tháng 3
+0.23%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
+0.82%
Tháng 6
+1.07%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.85%
Tháng 9
+0.22%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.06592437 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04212343 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01249428 – 0.05623429 SRD
Năm biến động +56.76%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06429966 SRD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.05541264 – 0.06784224 SRD
Năm biến động +14.90%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05800014 SRD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.05006591 – 0.06467705 SRD
Năm biến động -3.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06520758 SRD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.06046227 – 0.06988697 SRD
Năm biến động +8.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06592437 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06305828 – 0.06734087 SRD
Năm ổn định -1.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.